ETF Cổ Phiếu Phòng Thủ
1. ETF Biến Động Thấp
SPLV (Invesco S&P 500 Low Volatility ETF)
- Chi phí: 0.25%
- Lựa chọn thay thế:
- USMV (iShares MSCI USA Min Vol Factor ETF): 0.15% – Rẻ hơn, thuật toán tối ưu
- SPHD (Invesco S&P 500 High Dividend Low Volatility ETF): 0.30% – Kết hợp cổ tức cao
- VMOT (Vanguard Russell 1000 Value ETF): 0.08% – Chi phí thấp nhất
USMV (iShares MSCI USA Min Vol Factor ETF)
- Chi phí: 0.15%
- Lựa chọn thay thế:
- SPLV: 0.25% – Phương pháp khác, đắt hơn
- ACWV (iShares MSCI All Country World Minimum Volatility ETF): 0.20% – Toàn cầu
- EFAV (iShares MSCI EAFE Min Vol Factor ETF): 0.20% – Quốc tế
EEMV (iShares MSCI Emerging Markets Min Vol Factor ETF)
- Chi phí: 0.25%
- Lựa chọn thay thế:
- VWO (Vanguard Emerging Markets ETF): 0.10% – Rẻ hơn, không tối ưu biến động
- SCHE (Schwab Emerging Markets Equity ETF): 0.11% – Chi phí thấp
2. ETF Ngành Phòng Thủ
Tiện Ích Công Cộng:
- XLU (Utilities Select Sector SPDR Fund): 0.10%
- Thay thế: VPU (Vanguard Utilities ETF): 0.10% – Cùng mức phí
- Thay thế: FUTY (Fidelity MSCI Utilities Index ETF): 0.08% – Rẻ hơn
Hàng Tiêu Dùng Thiết Yếu:
- XLP (Consumer Staples Select Sector SPDR Fund): 0.10%
- Thay thế: VDC (Vanguard Consumer Staples ETF): 0.10% – Cùng mức phí
- Thay thế: FSTA (Fidelity MSCI Consumer Staples Index ETF): 0.08% – Rẻ hơn
Chăm Sóc Sức Khỏe:
- XLV (Health Care Select Sector SPDR Fund): 0.10%
- Thay thế: VHT (Vanguard Health Care ETF): 0.10% – Cùng mức phí
- Thay thế: FHLC (Fidelity MSCI Health Care Index ETF): 0.08% – Rẻ hơn
3. ETF Cổ Tức
Cổ Tức Tăng Trưởng:
- VIG (Vanguard Dividend Appreciation ETF): 0.06%
- Thay thế: DGRO (iShares Core Dividend Growth ETF): 0.08% – Đắt hơn một chút
- Thay thế: SCHD (Schwab US Dividend Equity ETF): 0.06% – Cùng mức phí
Cổ Tức Cao:
- VYM (Vanguard High Dividend Yield ETF): 0.06%
- Thay thế: HDV (iShares Core High Dividend ETF): 0.08% – Đắt hơn
- Thay thế: SCHY (Schwab US Dividend Equity ETF): 0.06% – Cùng mức phí
Dividend Aristocrats:
- NOBL (ProShares S&P 500 Dividend Aristocrats ETF): 0.35%
- Thay thế: SCHD (Schwab US Dividend Equity ETF): 0.06% – Rẻ hơn nhiều
- Thay thế: VYM (Vanguard High Dividend Yield ETF): 0.06% – Rẻ hơn nhiều
ETF Trái Phiếu Cho Ổn Định
4. ETF Trái Phiếu Chính Phủ
Trái Phiếu Kho Bạc Mỹ:
- SHY (iShares 1-3 Year Treasury Bond ETF): 0.15%
- Thay thế: VGSH (Vanguard Short-Term Treasury ETF): 0.07% – Rẻ hơn
- Thay thế: SCHO (Schwab Short-Term U.S. Treasury ETF): 0.05% – Rẻ nhất
- IEF (iShares 7-10 Year Treasury Bond ETF): 0.15%
- Thay thế: VGIT (Vanguard Intermediate-Term Treasury ETF): 0.07% – Rẻ hơn
- Thay thế: SCHR (Schwab Intermediate-Term U.S. Treasury ETF): 0.05% – Rẻ nhất
- TLT (iShares 20+ Year Treasury Bond ETF): 0.15%
- Thay thế: VGLT (Vanguard Long-Term Treasury ETF): 0.07% – Rẻ hơn
- Thay thế: SCHQ (Schwab Long-Term U.S. Treasury ETF): 0.05% – Rẻ nhất
Trái Phiếu Được Bảo Vệ Lạm Phát:
- TIPS (iShares TIPS Bond ETF): 0.19%
- Thay thế: SCHP (Schwab US TIPS ETF): 0.05% – Rẻ hơn nhiều
- Thay thế: VTIP (Vanguard Short-Term Inflation-Protected Securities ETF): 0.06% – Rẻ hơn
5. ETF Trái Phiếu Doanh Nghiệp
Investment Grade:
- LQD (iShares iBoxx Investment Grade Corporate Bond ETF): 0.14%
- Thay thế: VCIT (Vanguard Intermediate-Term Corporate Bond ETF): 0.07% – Rẻ hơn
- Thay thế: SCHI (Schwab Intermediate-Term Corporate Bond ETF): 0.04% – Rẻ nhất
High Yield:
- HYG (iShares iBoxx High Yield Corporate Bond ETF): 0.49%
- Thay thế: JNK (SPDR Bloomberg High Yield Bond ETF): 0.40% – Rẻ hơn
- Thay thế: SHYG (iShares 0-5 Year High Yield Corporate Bond ETF): 0.30% – Rẻ hơn, kỳ hạn ngắn
6. ETF Trái Phiếu Tổng Hợp
- BND (Vanguard Total Bond Market ETF): 0.03% – Rẻ nhất
- Thay thế: AGG (iShares Core US Aggregate Bond ETF): 0.04% – Đắt hơn một chút
- Thay thế: SCHZ (Schwab US Aggregate Bond ETF): 0.04% – Đắt hơn một chút
Trái Phiếu Quốc Tế:
- BNDX (Vanguard Total International Bond ETF): 0.08%
- Thay thế: IAGG (iShares Core International Aggregate Bond ETF): 0.09% – Đắt hơn
- Thay thế: VTEB (Vanguard Tax-Exempt Bond ETF): 0.05% – Rẻ hơn, miễn thuế
ETF Bất Động Sản (REITs)
7. ETF REIT
- VNQ (Vanguard Real Estate ETF): 0.12%
- Thay thế: SCHH (Schwab US REIT ETF): 0.07% – Rẻ hơn
- Thay thế: IYR (iShares US Real Estate ETF): 0.41% – Đắt hơn
- VNQI (Vanguard Global ex-U.S. Real Estate ETF): 0.12%
- Thay thế: RWX (SPDR Dow Jones International Real Estate ETF): 0.50% – Đắt hơn
- Thay thế: IFGL (iShares FTSE EPRA/NAREIT Global Real Estate ex-U.S. ETF): 0.48% – Đắt hơn
ETF Đa Dạng Hóa Quốc Tế
8. ETF Thị Trường Phát Triển
- VTI (Vanguard Total Stock Market ETF): 0.03% – Rẻ nhất
- Thay thế: ITOT (iShares Core S&P Total US Stock Market ETF): 0.03% – Cùng mức phí
- Thay thế: SWTSX (Schwab Total Stock Market Index Fund): 0.03% – Cùng mức phí
- VEA (Vanguard Developed Markets ETF): 0.05%
- Thay thế: IEFA (iShares Core MSCI EAFE ETF): 0.07% – Đắt hơn
- Thay thế: SCHF (Schwab International Equity ETF): 0.06% – Đắt hơn một chút
9. ETF Thị Trường Mới Nổi
- VWO (Vanguard Emerging Markets ETF): 0.10%
- Thay thế: IEMG (iShares Core MSCI Emerging Markets ETF): 0.11% – Đắt hơn
- Thay thế: SCHE (Schwab Emerging Markets Equity ETF): 0.11% – Đắt hơn
ETF Đa Tài Sản
10. ETF Cân Bằng
- AOK (iShares Core Conservative Allocation ETF): 0.15%
- Thay thế: AOM (iShares Core Moderate Allocation ETF): 0.15% – Cùng mức phí
- Thay thế: AOA (iShares Core Aggressive Allocation ETF): 0.15% – Cùng mức phí
Vanguard Target-Date:
- VTTVX (Vanguard Target 2025): 0.13%
- VTTSX (Vanguard Target 2030): 0.13%
- Thay thế: TDFs của Fidelity: 0.12% – Rẻ hơn một chút
ETF Đặc Biệt
11. ETF Hàng Hóa
- GLD (SPDR Gold Shares): 0.40%
- Thay thế: IAU (iShares Gold Trust): 0.25% – Rẻ hơn
- Thay thế: SGOL (abrdn Physical Gold Shares ETF): 0.17% – Rẻ nhất
- SLV (iShares Silver Trust): 0.50%
- Thay thế: SIVR (abrdn Physical Silver Shares ETF): 0.30% – Rẻ hơn
- DBC (Invesco DB Commodity Index Tracking Fund): 0.87%
- Thay thế: PDBC (Invesco Optimum Yield Diversified Commodity Strategy No K-1 ETF): 0.58% – Rẻ hơn
12. ETF Hedge (Sử dụng thận trọng)
- VIX ETFs: 0.89-1.35% – Rất đắt, chỉ dùng ngắn hạn
- SH (ProShares Short S&P500): 0.89% – Đắt
- PSQ (ProShares Short QQQ): 0.95% – Đắt
Tổng Kết Lựa Chọn Tối Ưu Chi Phí
Danh Mục Chi Phí Thấp Nhất:
- Cổ phiếu Mỹ: VTI (0.03%)
- Cổ phiếu Quốc tế: VEA (0.05%)
- Thị trường mới nổi: VWO (0.10%)
- Trái phiếu: BND (0.03%)
- TIPS: SCHP (0.05%)
- REIT: SCHH (0.07%)
- Vàng: SGOL (0.17%)
Nguyên Tắc Chọn ETF:
- Ưu tiên expense ratio < 0.20%
- Vanguard, Schwab, Fidelity thường rẻ nhất
- iShares đắt hơn nhưng có nhiều lựa chọn đặc biệt
- Tránh ETF có expense ratio > 0.50% trừ khi có lý do đặc biệt
- Tính tổng chi phí danh mục nên < 0.15% trung bình
Lưu ý: Chi phí này có thể thay đổi theo thời gian. Luôn kiểm tra expense ratio mới nhất trước khi đầu tư.

Bình luận về bài viết này